Giá Bán: từ 1.129.000.000 đ
khuyến mãi mua xe

Ford Everest

tại Đà Lạt Ford Bảo Lộc

  • Đặt cọc ngay hôm nay để nhận xe sớm nhất !
  • Gói Phụ kiện theo xe : Liên hệ để nhận ưu đãi đặt biệt
  • Hỗ trợ trả góp lên đến 80% giá trị xe
  • Trả trước chỉ từ 20% – nhận xe ngay!
  • Lãi suất ưu đãi chỉ 0.79%/ tháng
  • Hỗ trợ các trường hợp khó vay, nợ xấu… duyệt hồ sơ nhanh chóng.
  • LƯU Ý GIÁ XE SẼ THAY ĐỔI KHI QUÝ KHÁCH HÀNG LỰA CHỌN NHỮNG OPTION NHƯ BÊN DƯỚI:
  • NGOẠI THẤT MÀU TRẮNG HOẶC XANH THẠCH ANH : + 8.000.000 VNĐ

Giá xe Ford Everest

Phiên Bản Giá Xe
Everest Platinum+ 2.3L AT 4x4: 1.629 tỷ đ
Everest Platinum+ 2.3L AT 4x4 Màu Trắng/ Màu Xanh Thạch Anh: 1.637 tỷ đ
Everest Platinum 2.0L AT 4x4: 1,440 tỷ đ
Everest Platinum 2.0L AT 4x4 Màu Trắng/ Màu Xanh Thạch Anh: 1,448 tỷ đ
Everest Platinum 2.0L AT 4x2: 1,335 tỷ đ
Everest Platinum 2.0L AT 4x2 Màu Trắng/ Màu Xanh Thạch Anh: 1,343 tỷ đ
Everest Sport 2.0L AT 4x2: 1,209 tỷ đ
Everest Sport 2.0L AT 4x2 Màu Trắng: 1,217 tỷ đ
Everest Active 2.0L AT 4x2: 1,129 tỷ đ
Everest Active 2.0L AT 4x2 Màu Trắng: 1,137 tỷ đ

TÍNH PHÍ LĂN BÁNH

Chọn nơi:
Phiên bản :

Vui lòng chọn dòng xe và nơi đăng ký để dự toán chi phí( Giá lăn bánh chưa áp dụng khuyến mãi)

Giá (VNĐ) :
Phí trước bạ :
Phí đăng ký :
Bảo hiểm Vật Chất : (1.3%)
Phí đường bộ : 1.560.000 VNĐ
Đăng Kiểm : 90.000 VNĐ
Dịch Vụ Đăng Ký : 3.000.000 VNĐ
Bảo Hiểm Bắt Buộc : 943.400 VNĐ
Tổng dự toán :

TÍNH LÃI TRẢ GÓP

Số tiền vay

Thời gian vay

Năm

Lãi suất vay

%/năm

Loại hình vay

Số tiền vay

0 VNĐ

Tổng số tiền lãi phải trả

0 VNĐ

Tổng số tiền phải trả

0 VNĐ

Số kỳ trả Dư nợ đầu kỳ (VNĐ) Gốc phải trả (VNĐ) Lãi phải trả (VNĐ) Gốc + Lãi(VNĐ)
Tổng 0 0

Tổng Quan Ford Everest

Ford Everest 2026 ra mắt tại Việt Nam: Thêm bản Platinum+ 2.3L EcoBoost mạnh 300 mã lực, giá từ 1,129 tỷ đồng

Ford Việt Nam chính thức giới thiệu dải sản phẩm Ford Everest 2026 nâng cấp với tổng cộng 5 phiên bản, mức giá niêm yết từ 1,129 tỷ đồng đến 1,629 tỷ đồng. Điểm nhấn đáng chú ý nhất trong lần cập nhật này chính là sự xuất hiện của Ford Everest Platinum+ 2.3L EcoBoost 4×4 – phiên bản cao cấp và mạnh mẽ nhất của dòng SUV 7 chỗ Ford Everest tại Việt Nam.

Bảng giá Ford Everest 2026 mới nhất tại Việt Nam

Phiên bản Động cơ Hộp số Hệ dẫn động Giá bán
Ford Everest Active 2.0L Diesel Turbo 10AT 4×2 1,129 tỷ đồng
Ford Everest Sport 2.0L Diesel Turbo 10AT 4×2 1,209 tỷ đồng
Ford Everest Platinum 2.0L Diesel Turbo 10AT 4×2 1,335 tỷ đồng
Ford Everest Platinum 2.0L Diesel Turbo 10AT 4×4 1,440 tỷ đồng
Ford Everest Platinum+ 2.3L EcoBoost 10AT 4×4 1,629 tỷ đồng

Ford Everest Platinum+ 2.3L EcoBoost – Phiên bản mạnh nhất từ trước đến nay

Khác biệt lớn nhất trên dòng Ford Everest mới nằm ở cấu hình động cơ. Trong khi các phiên bản Active, Sport và Platinum tiếp tục sử dụng động cơ diesel 2.0L kết hợp hộp số tự động 10 cấp, phiên bản Everest Platinum+ lần đầu tiên được trang bị động cơ xăng 2.3L EcoBoost tại thị trường Việt Nam.

Khối động cơ EcoBoost mới cho công suất tối đa lên tới 300 mã lực và mô-men xoắn cực đại 446 Nm, đi kèm hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian 4×4. Đây hiện là phiên bản có hiệu suất vận hành mạnh nhất của Ford Everest, hướng đến nhóm khách hàng yêu thích cảm giác lái thể thao, tăng tốc mạnh mẽ và khả năng chinh phục địa hình cao cấp.

Trang bị công nghệ nổi bật trên Ford Everest 2026

Toàn bộ dải sản phẩm Ford Everest thế hệ mới tiếp tục được trang bị nhiều công nghệ hiện đại, bao gồm:

  • Màn hình giải trí trung tâm 12 inch.
  • Hệ điều hành SYNC 4A thông minh.
  • Điều hòa tự động đa vùng.
  • Gói an toàn Ford Co-Pilot 360.
  • Hỗ trợ giữ làn đường.
  • Phanh khẩn cấp tự động.
  • Đèn pha tự động thích ứng.

Đánh giá từng phiên bản Ford Everest mới

Ford Everest Active

vn feature card 1 1 Ford Everest vn feature card 3 Ford Everest vn feature card 4 Ford Everest
vn feature card 2 Ford Everest vn feature card 5 Ford Everest vn feature card 6jpg Ford Everest

Everest Active đóng vai trò phiên bản tiêu chuẩn, phù hợp với khách hàng cần một mẫu SUV 7 chỗ phục vụ gia đình hoặc công việc hàng ngày. Xe sử dụng động cơ diesel 2.0L turbo đơn và sở hữu nhiều tiện ích cơ bản như:

  • Đèn LED tự động.
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe.
  • Cổng sạc USB trên kính lái.
  • Khoang cabin rộng rãi 7 chỗ.

Ford Everest Sport

card 1 Ford Everest card 2 Ford Everest card 3 Ford Everest
card 4 Ford Everest card 5 Ford Everest card 6 Ford Everest

Phiên bản Everest Sport tiếp tục sử dụng cấu hình động cơ tương tự bản Active nhưng được bổ sung thêm phong cách thiết kế thể thao và hiện đại hơn. Xe nổi bật với nhiều chi tiết sơn tối màu, đèn chào mừng cùng ổ điện 220V/400W, phù hợp cho các chuyến đi xa hoặc dã ngoại.

Ford Everest Platinum

c clamp headlamp new Ford Everest 20 inch alloy wheels new Ford Everest modern control panel new Ford Everest
luxury interior new Ford Everest zone lighting new Ford Everest b and o speaker new Ford Everest

Everest Platinum tập trung mạnh vào trải nghiệm gia đình và công nghệ cao cấp. Phiên bản này được nâng cấp với:

  • Cụm đèn Matrix LED hiện đại.
  • Hàng ghế thứ ba gập điện.
  • Tùy chọn hệ dẫn động 4×4.
  • Khả năng vận hành đa địa hình vượt trội.

Ford Everest Platinum+

vn feature card 6 Ford Everest 20 inch alloy wheels new Ford Everest vn feature card 2 1 Ford Everest
vn feature card 4 1 Ford Everest vn feature card 5 1 Ford Everest vn feature card 3 2 Ford Everest

Ngoài động cơ xăng 2.3L EcoBoost mạnh mẽ, Everest Platinum+ còn sở hữu hàng loạt trang bị cao cấp như:

  • Mâm hợp kim 21 inch.
  • Ghế chỉnh điện nhớ vị trí.
  • Ghế thông gió cao cấp.
  • Hệ thống âm thanh Bang & Olufsen 12 loa.
  • Dòng chữ Platinum trên nắp capo tạo điểm nhấn sang trọng.

Thiết kế Ford Everest vẫn đậm chất SUV khung gầm rời

Về tổng thể, Ford Everest tiếp tục duy trì phong cách thiết kế vuông vức mạnh mẽ, đặc trưng của dòng SUV địa hình. Xe nổi bật với:

  • Lưới tản nhiệt cỡ lớn.
  • Cụm đèn LED hình chữ C nhận diện đặc trưng.
  • Khung gầm rời chắc chắn.
  • Khả năng chịu tải và off-road vượt trội.

Với sự xuất hiện của phiên bản Everest Platinum+ 2.3L EcoBoost, Ford đang mở rộng thêm lựa chọn cho khách hàng yêu thích SUV 7 chỗ cao cấp, mạnh mẽ và nhiều công nghệ hiện đại tại Việt Nam.

Ngoại thất Ford Everest

Nột thất Ford Everest

Vận Hành Ford Everest

An Toàn Ford Everest

Thông số Ford Everest

THÔNG SỐ KỸ THUẬT / SPECIFICATIONS Platinum+ 2.3L AT 4x4 Platinum 2.0L AT 4x4 Platinum 2.0L AT 4x2 Sport 2.0L AT 4x2 Active 2.0L AT 4x2
Động cơ & Tính năng vận hành / Power and Performance
Động cơ / Engine Type Xăng EcoBoost 2.3L I4 GTDi Dầu Turbo 2.0L I4 TDCi
Dung tích xi lanh / Displacement (cc) 2261 1996
Công suất cực đại / Max Power (Ps/rpm) 300 (221 kW) / 5650 170 (125 kW) / 3500
Mô men xoắn cực đại / Max Torque (Nm/rpm) 446 / 3500 405 / 1750-2500
Hệ thống truyền động / Drivetrain Hai cầu chủ động / 4x4 Hai cầu chủ động / 4x4 Một cầu chủ động / 4x2
Hệ thống kiểm soát địa hình / Terrain Management System Có / With Có / With Không / Without
Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp điện tử / 10 Speeds AT E-Shifter Số tự động 10 cấp / 10 Speeds AT
Trợ lực lái / Assisted Steering Trợ lực lái điện / EPAS
Kích thước / Dimension
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 4914 x 1923 x 1840
Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) 228
Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 2900
Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel Tank Capacity (L) 80
Mức tiêu thụ nhiên liệu / Fuel Consumption 10.0 7.8 7.3 7.5 7.2
Hệ thống treo / Suspension System
Hệ thống treo trước / Front Suspension Hệ thống treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng và giảm chấn thủy lực
Hệ thống treo sau / Rear Suspension Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh liên kết Watt’s linkage
Hệ thống phanh / Brake System
Phanh trước và sau / Front and Rear Brake Phanh đĩa / Disc Brake
Phanh tay điện tử / Electronic Parking Brake Có / With
Cỡ lốp / Tire Size 275/45 R21 255/55 R20 255/65 R18
Bánh xe / Wheel Vành hợp kim 21” / Alloy 21” Vành hợp kim 20” / Alloy 20” Vành hợp kim 18” / Alloy 18”
Trang thiết bị an toàn / Safety Features
Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags Có / With
Túi khí bên / Side Airbags Có / With
Túi khí rèm dọc hai bên / Curtain Airbags Có / With
Túi khí đầu gối người lái / Knee Airbags Có / With
Camera Camera 360 Camera lùi / Rear View Camera
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking Aid Sensor Cảm biến trước và sau / Front & Rear Sensor
ABS & EBD Có / With
Hệ thống cân bằng điện tử / ESP Có / With
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill Launch Assist Có / With
Hệ thống kiểm soát đổ đèo / Hill Descent Assist Có / With Không / Without
FCW và AEB Có / With
LKA và LDW Có / With
Adaptive Cruise Control Có / With Không / Without
BLIS with Cross Traffic Alert Có / With Không / Without
TPMS Có / With Không / Without
Hệ thống chống trộm / Anti Theft System Có / With
Trang thiết bị ngoại thất / Exterior
Đèn pha trước / Headlamp LED Matrix, tự động bật đèn / Matrix LED, Auto Headlamp LED, tự động bật đèn / LED, Auto Headlamp
Đèn pha chống chói tự động / Auto High Beam System Có / With
Gạt mưa tự động / Auto Rain Sensor Có / With
Đèn sương mù / Front Fog Lamp Có / With
Gương chiếu hậu điều chỉnh điện / Power Adjust Mirror Gập điện / Power Fold Mirror
Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama / Power Panorama Sunroof Có / With Không / Without
Cửa hậu điện / Power Liftgate Có / With Không / Without
Trang thiết bị bên trong / Interior
Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start Có / With
Chìa khóa thông minh / Smart Keyless Entry Có / With
Điều hòa nhiệt độ / Air Conditioning Tự động 2 vùng khí hậu / Dual Electronic ATC
Vật liệu ghế / Seat Material Da cao cấp có thông gió, sưởi ghế Da cao cấp / Premium Leather Da + Vinyl tổng hợp / Leather + Vinyl
Tay lái / Steering Wheel Da cao cấp / Premium Leather Da Vinyl / Leather Vinyl
Điều chỉnh hàng ghế trước / Front Seat Row Adjust Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 10 hướng Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 8 hướng Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ ba gập điện / Power 3rd Row Seat Có / With Không / Without
Gương chiếu hậu trong / Interior Rear View Mirror Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày / đêm
Cửa kính điều khiển điện / Power Window Có 1 chạm lên xuống tích hợp chống kẹt cho cả 2 hàng ghế Có 1 chạm lên xuống tích hợp chống kẹt cho hàng ghế trước
Hệ thống âm thanh / Audio System Dàn âm thanh 12 loa B&O AM/FM, MP3, Ipod & USB, Bluetooth 8 loa / 8 Speakers
SYNC® System Điều khiển giọng nói SYNC® 4A / Voice Control SYNC® 4A
Bảng đồng hồ tốc độ / Instrument Cluster Màn hình TFT cảm ứng 12” / 12” TFT Touch Screen Màn hình 8” / 8” Screen
Sạc không dây / Wireless Charging Có / With Không / Without
Nguồn điện 400W (220V) / Pro Power Onboard 400W Có / With Không / Without
Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio Control On Steering Wheel Có / With

 

Hình Ảnh Ford Everest

tư vấn nhanh
3 cột
New Logo ford

Đà Lạt Ford Bảo Lộc

Báo giá nhanh
Mua Xe