LIÊN HỆ ĐẶT XE NGAY HÔM NAY
| Phiên Bản | Giá Xe |
|---|---|
| Ranger Raptor 3.0L AT 4WD: | 1.448 tỷ đ |
| Ranger Raptor 3.0L AT 4WD Màu Xám/ Màu Cam: | 1.456 tỷ đ |
| Chọn nơi: | |
| Phiên bản : |
Vui lòng chọn dòng xe và nơi đăng ký để dự toán chi phí( Giá lăn bánh chưa áp dụng khuyến mãi)
| Giá (VNĐ) : | |
| Phí trước bạ : | |
| Phí đăng ký : | |
| Bảo hiểm Vật Chất : (1.3%) | |
| Phí đường bộ : | 1.560.000 VNĐ |
| Đăng Kiểm : | 90.000 VNĐ |
| Dịch Vụ Đăng Ký : | 3.000.000 VNĐ |
| Bảo Hiểm Bắt Buộc : | 943.400 VNĐ |
| Tổng dự toán : |
Số tiền vay
Thời gian vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Số tiền vay
0 VNĐ
Số tiền hàng tháng phải trả
0 VNĐ
Tổng số tiền lãi phải trả
0 VNĐ
Tổng số tiền phải trả
0 VNĐ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VNĐ) | Gốc phải trả (VNĐ) | Lãi phải trả (VNĐ) | Gốc + Lãi(VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |
![]() |
![]() |
Thiết kế đầu xe đặc trưng |
Vành hợp kim địa hình |
| Điểm nhấn then chốt phần đầu xe là chữ Ford được thiết kế dạng khối nổi cỡ lớn. Đèn LED ma trận nổi bật trong đêm, cản trước bắt thẳng vào khung xe và tấm hợp kim chắn gầm siêu cứng, tất cả đều như đang sẵn sàng mở đường dẫn lối. | Bộ vành hợp kim 17 inch hầm hố dành cho đường địa hình kết hợp với lốp xe BF GoodRich All-Terrain K02 hiệu năng cao danh tiếng. Dù vượt núi đồi hay chạy tốc độ cao, đều đáp ứng trong mọi điều kiện. |
![]() |
![]() |
Động cơ 3.0L V6 Twin Turbo EcoBoost |
Hệ thống treo điện tử Fox 2.5 |
| Sở hữu động cơ 3.0L V6 Twin-Turbo EcoBoost, Ranger Raptor mang đến hiệu suất đầy phấn khích, biến mọi cung đường off-road thành sân chơi riêng của bạn. | Hệ thống treo đã được phát triển để mang lại sự thoải mái trên đường trường và khả năng lái địa hình tốt hơn ở cả tốc độ cao và thấp. |
![]() |
![]() |
Hệ thống âm thanh đỉnh cao B&O® |
Ghế ngồi theo phong cách thiết kế Ford Performance |
| Hệ thống âm thanh Bang & Olufsen® gồm 10 loa cung cấp chất lượng âm thanh tuyệt đỉnh. | Lấy cảm hứng từ máy bay chiến đấu phản lực, ghế ngồi xe Raptor có thiết kế ôm trọn người lái, giúp lái xe có tư thế chắc chắn khi ôm cua hoặc tiếp đất. Các đường chỉ khâu độc đáo và kết hợp với da lộn giúp tối ưu sự thoải mái và tăng tính thẩm mỹ. |


![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
| Diện mạo táo bạo | Thiết kế đầu xe đặc trưng | Ghế ngồi theo phong cách thiết kế Ford Performance | La-zăng hợp kim địa hình |
| Được thiết kế và tinh chỉnh bởi bộ phận xe hiệu năng cao (Ford Performance) Ranger Raptor sở hữu thiết kế nổi bật với những đường gân dập nổi cứng cáp trên nắp capo và chạy dọc thân xe. Vòm bánh xe lớn cùng lưới tản nhiệt gắn chữ F-O-R-D đặc trưng tạo nên sự khác biệt cho chiếc xe off-road hiệu năng cao này. | Điểm nhấn then chốt phần đầu xe là chữ Ford được thiết kế dạng khối nổi cỡ lớn. Đèn LED ma trận nổi bật trong đêm, cản trước bắt thẳng vào khung xe và tấm hợp kim chắn gầm siêu cứng, tất cả đều như đang sẵn sàng mở đường dẫn lối. | Lấy cảm hứng từ máy bay chiến đấu phản lực, ghế ngồi xe Raptor có thiết kế ôm trọn người lái, giúp lái xe có tư thế chắc chắn khi ôm cua hoặc tiếp đất. Các đường chỉ khâu độc đáo và kết hợp với da lộn giúp tối ưu sự thoải mái và tăng tính thẩm mỹ. Hàng ghế trước có khả năng chỉnh điện 10 hướng. | Bộ la-zăng hợp kim 17 inch hầm hố dành cho đường địa hình lắp với lốp xe BF GoodRich All-Terrain KO2 hiệu năng cao danh tiếng (kích thước 285/70 R17). Dù vượt núi đồi hay chạy tốc độ cao, đều đáp ứng trong mọi điều kiện. |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
| Động cơ thế hệ mới mạnh mẽ Ranger Raptor |
Hệ truyền động | 7 Chế độ lái | Tự tin off-road |
| Thế hệ Mới được trang bị động cơ 3.0L V6 Twin Turbo EcoBoost cải tiến, giúp mang đến cảm giác lái đầy phấn khích và khả năng vượt qua mọi giới hạn trên cả đường bằng phẳng lẫn địa hình off-road. | Xe được trang bị hộp số 10 cấp cùng hệ dẫn động 4 bánh giúp tăng cường khả năng vượt địa đồng thời giữ được sự chuyển số êm ái trên đường nhựa và tối ưu hóa mức tiêu hao nhiên liệu. Ranger Raptor được trang bị thêm chế độ 4A, cho phép chiếc xe chủ động phân bổ lực kéo tới các bánh xe phù hợp với địa hình và yêu cầu vận hành. | Với bảy chế độ lái có thể tùy chọn (Bình thường, Thể thao, Trơn trượt, Bùn lầy, Cát, Baja, Đá hộc) Ranger Raptor có thể được điều chỉnh để phù hợp với mọi địa hình. Việc di chuyển qua các bề mặt dốc đá hay sa mạc tới đường cao tốc chỉ đơn giản trong tầm tay. | Ranger Raptor sở hữu nhiều đặc điểm và tính năng giúp người lái tự tin chinh phục những cung đường off-road. Tiêu biểu như bộ lốp địa hình, hệ thống camera 360 cùng tính năng Trail Control. Cùng với đó hệ thống giảm xóc FOX 2.5 công nghệ tiên tiến được thiết kế cho những cung đường hiểm trở nhất, sẵn sàng trên mọi hành trình off-road. |
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT / SPECIFICATIONS | RANGER RAPTOR 3.0L AWD AT |
|---|---|
| Động cơ & Tính năng vận hành / Power and Performance | |
| Động cơ / Engine Type | Xăng EcoBoost Twin-Turbo 3.0L V6 GTDi |
| Dung tích xi lanh (cc) / Displacement (cc) | 2956 |
| Công suất cực đại (Ps/vòng/phút) / Max Power (Ps/rpm) | 397 PS / 5650 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) / Max Torque (Nm/rpm) | 583 / 3500 |
| Hệ thống truyền động / Drivetrain | Hai cầu chủ động thời gian bán thời gian / 4WD |
| Gài cầu điện / Shift-on-fly | Có / With |
| Kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System | Có / With |
| Khóa vi sai cầu sau / Rear e-locking Differential | Có / With |
| Khóa vi sai cầu trước / Front-locking Differential | Có / With |
| Hộp số / Transmission | Số tự động 10 cấp điện tử / 10 Speed AT E-Shifter |
| Lẫy chuyển số thể thao / Paddle Shift | Có / With |
| Trợ lực lái / Assisted Steering | Trợ lực lái điện / EPS |
| Kích thước / Dimensions | |
| Dài x Rộng x Cao (mm) / Length x Width x Height (mm) | 5401 x 2028 x 1922 |
| Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) | 272 |
| Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) | 3270 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu / Min Turning Radius (mm) | 6600 |
| Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel Tank Capacity (L) | 80 |
| Hệ thống treo / Suspension System | |
| Hệ thống treo trước / Front Suspension | Treo độc lập tay đòn kép, lò xo trụ, thanh cân bằng và giảm chấn điện tử FOX Live Valve |
| Hệ thống treo sau / Rear Suspension | Lò xo trụ, liên kết Watt và giảm chấn điện tử FOX Live Valve |
| Hệ thống phanh / Brake System | |
| Phanh trước / Front Brake | Phanh đĩa / Disc Brake |
| Phanh sau / Rear Brake | Phanh đĩa / Disc Brake |
| Cỡ lốp / Tire Size | LT285/70 R17 |
| Bánh xe / Wheel | Vành hợp kim 17” / Alloy 17” |
| Trang thiết bị an toàn / Safety Features | |
| Túi khí bên trước / Driver & Passenger Airbags | Có / With |
| Túi khí bên / Side Airbags | Có / With |
| Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags | Có / With |
| Túi khí đầu gối người lái / Knee Airbag | Có / With |
| Camera | Camera 360 |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking Aid Sensor | Cảm biến trước & sau / Front & Rear Sensor |
| Hệ thống chống bó cứng phanh & phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD | Có / With |
| Hệ thống cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) | Có / With |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill Launch Assist | Có / With |
| Hệ thống kiểm soát hành trình trên đường địa hình / Trail Control | Có / With |
| Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng / Adaptive Cruise Control | Có / With |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo cắt ngang / BLIS with Cross Traffic Alert | Có / With |
| Hệ thống cảnh báo lệch làn & hỗ trợ duy trì làn đường / LDW and LKA | Có / With |
| Hệ thống cảnh báo va chạm & hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật / FCW and AEB | Có / With |
| Hệ thống kiểm soát áp suất lốp / TPMS | Có / With |
| Hệ thống chống trộm / Anti Theft System | Có / With |
| Trang thiết bị ngoại thất / Exterior | |
| Đèn pha trước / Headlamp | LED Matrix, tự động bật đèn / LED Matrix, Auto Headlamp |
| Đèn pha chống chói tự động / Auto High Beam System | Có / With |
| Đèn chạy ban ngày / Daytime Running Lamp | Có / With |
| Gạt mưa tự động / Auto Rain Wiper | Có / With |
| Đèn sương mù / Front Fog Lamp | Có / With |
| Gương chiếu hậu bên ngoài / Side Mirror | Điều chỉnh điện, gập điện / Power Adjust, Fold |
| Trang thiết bị bên trong / Interior | |
| Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start | Có / With |
| Chìa khóa thông minh / Smart Keyless Entry | Có / With |
| Điều hòa nhiệt độ / Air Conditioning | Có / With |
| Vật liệu ghế / Seat Material | Tự động 2 vùng / Dual Electronic ATC |
| Tay lái / Steering Wheel | Da cao cấp / Premium Leather |
| Hàng ghế trước / Driver & Passenger Seat | Bọc da / Leather |
| Gương chiếu hậu trong / Rear View Mirror | Chỉnh điện / Power Seat |
| Cửa kính điều khiển điện / Power Window | Tự động đảo chiều 2 kính người lái / Electrochromatic Rear View Mirror |
| Hệ thống âm thanh / Audio System | Có 1 chạm lên xuống chống kẹt cho 2 hàng ghế / With (one-touch up & down on all seats) |
| Hệ thống SYNC / SYNC System | Dàn âm thanh 10 loa BO / 10 Speakers BO |
| Bảng đồng hồ tốc độ / Instrument Cluster | Điều khiển giọng nói SYNC® 4A / Voice Control SYNC® 4A |
| Sạc không dây / Wireless Charging | Màn hình TFT cảm ứng 12” / 12” TFT Touch Screen |
| Nguồn điện 400W (220V) / Pro Power Onboard 400W | Có / With |
| Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio Control on Steering Wheel | Có / With |










